蛇

Chữ Hán 蛇 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
XÀ
Âm On:
–
Âm Kun:
へび

Từ vựng chứa chữ 蛇

  • 蛇へびXÀ

    con rắn

Chữ Hán cùng bài