鶏

Chữ Hán 鶏 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KÊ
Âm On:
–
Âm Kun:
にわとり

Từ vựng chứa chữ 鶏

  • 鶏にわとりKÊ

    con gà

Chữ Hán cùng bài