冠

Chữ Hán 冠 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
QUAN
Âm On:
カン、かんむり、かん
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 冠

  • 冠かんむりQUAN

    vương miện

  • 栄冠えいかんVINH QUAN

    vinh quang

Chữ Hán cùng bài