弓

Chữ Hán 弓 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CUNG
Âm On:
ゆみ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 弓

  • 弓と矢ゆみとやCUNG THỈ

    cung và tên

  • 弓を引くゆみをひくCUNG DẪN

    giương cung, kéo cung

Chữ Hán cùng bài