渦

Chữ Hán 渦 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
QUA
Âm On:
うず
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 渦

  • 渦巻きうずまきQUA QUYỂN

    xoáy nước, lốc xoáy

  • 渦潮うずしおQUA TRIỀU

    thủy triều xoáy

Chữ Hán cùng bài