傘

Chữ Hán 傘 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TẢN
Âm On:
かさ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 傘

  • 傘をさすかさをさすTẢN

    che ô

Chữ Hán cùng bài