縄

Chữ Hán 縄 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THẰNG
Âm On:
なわ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 縄

  • 縄跳びなわとびTHẰNG KHIÊU

    nhảy dây

  • 縄張りなわばりTHẰNG TRƯƠNG

    lãnh địa, địa bàn

Chữ Hán cùng bài