網

Chữ Hán 網 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
VÕNG
Âm On:
あみ、モウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 網

  • 網で魚や虫を捕るあみでさかなやむしをとるVÕNG NGƯ TRÙNG BỘ

    bắt cá hoặc côn trùng bằng lưới

  • 網の目あみのめVÕNG MỤC

    mắt lưới

Chữ Hán cùng bài