穴

Chữ Hán 穴 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HUYỆT
Âm On:
あな
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 穴

  • 穴があくあながあくHUYỆT

    thủng lỗ, có lỗ hổng

  • 穴を掘るあなをほるHUYỆT QUẬT

    đào lỗ

Chữ Hán cùng bài