旗

Chữ Hán 旗 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KỲ
Âm On:
はた
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 旗

  • 旗を振るはたをふるKỲ CHẤN

    vẫy cờ

  • 旗を立てるはたをたてるKỲ LẬP

    cắm cờ, giương cờ

Chữ Hán cùng bài