塊

Chữ Hán 塊 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHỐI
Âm On:
かたまり
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 塊

  • 塊かたまりKHỐI

    cục, tảng, khối

  • 土の塊つちのかたまりTHỔ KHỐI

    cục đất

Chữ Hán cùng bài