絹

Chữ Hán 絹 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
QUYÊN
Âm On:
きぬ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 絹

  • 絹のスカーフきぬのスカーフQUYÊN

    khăn lụa

Chữ Hán cùng bài