麗

Chữ Hán 麗 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LỆ
Âm On:
レイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 麗

  • 美辞麗句びじれいくMỸ TỪ LỆ CÚ

    mỹ từ, hoa ngôn xảo ngữ

Chữ Hán cùng bài