#Từ vựng#JLPT N1

100 danh động từ (する) thường gặp trong JLPT N1

Loạt bài "100 danh động từ (する) thường gặp trong JLPT N1" gồm 100 từ, chia thành 8 phần để dễ học mỗi ngày. Mỗi từ có cách đọc furigana, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ kèm bản dịch.

Bắt đầu học phần 1

Danh sách các phần

  1. Phần 1逸脱, 帰結, 駆使

    #1–13 · 13 từ

  2. Phần 2採択, 起用, 従事

    #14–26 · 13 từ

  3. Phần 3断念, 撤回, 妨害

    #27–39 · 13 từ

  4. Phần 4重複, 提起, 配属

    #40–52 · 13 từ

  5. Phần 5寄与, 一任, 委託

    #53–64 · 12 từ

  6. Phần 6駆除, 却下, 除去

    #65–76 · 12 từ

  7. Phần 7加味, 処置, 工面

    #77–88 · 12 từ

  8. Phần 8押収, 成就, 完結

    #89–100 · 12 từ