寄与
きよ
Âm Hán Việt: KÝ DỮ
Đóng góp, góp phần vào
Ví dụ
この研究は医学の発展に大きく寄与した。
Nghiên cứu này đã đóng góp lớn cho sự phát triển của y học.
Đây là phần 5/8 trong loạt bài "100 danh động từ (する) thường gặp trong JLPT N1". Phần này gồm 12 từ (từ số 53 đến 64), mỗi từ có cách đọc furigana, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ kèm bản dịch.
きよ
Âm Hán Việt: KÝ DỮ
Đóng góp, góp phần vào
Ví dụ
この研究は医学の発展に大きく寄与した。
Nghiên cứu này đã đóng góp lớn cho sự phát triển của y học.
いちにん
Âm Hán Việt: NHẤT NHẬM
Giao phó toàn quyền/toàn bộ trách nhiệm
Ví dụ
最終的な判断は社長に一任された。
Quyết định cuối cùng được giao hoàn toàn cho giám đốc.
いたく
Âm Hán Việt: ỦY THÁC
Ủy thác, thuê bên khác thực hiện công việc
Ví dụ
業務の一部を外部の会社に委託する。
Công ty ủy thác một phần công việc cho doanh nghiệp bên ngoài.
はんべつ
Âm Hán Việt: PHÁN BIỆT
Phân biệt, xác định chính xác
Ví dụ
見た目だけでは本物か偽物か判別できない。
Chỉ nhìn bề ngoài thì không thể xác định đó là hàng thật hay giả.
かけつ
Âm Hán Việt: KHẢ QUYẾT
Được thông qua, phê chuẩn
Ví dụ
新しい法案は国会で可決された。
Dự luật mới đã được Quốc hội thông qua.
かどう
Âm Hán Việt: GIÁ ĐỘNG
Hoạt động, vận hành (máy móc, nhà máy)
Ví dụ
工場の機械は24時間稼働している。
Máy móc trong nhà máy hoạt động 24 giờ một ngày.
ちょくめん
Âm Hán Việt: TRỰC DIỆN
Đối mặt với khó khăn, vấn đề, lựa chọn
Ví dụ
会社は深刻な人手不足に直面している。
Công ty đang đối mặt với tình trạng thiếu nhân lực nghiêm trọng.
てきおう
Âm Hán Việt: THÍCH ỨNG
Thích ứng với môi trường, điều kiện
Ví dụ
新しい環境に適応するには時間がかかる。
Cần thời gian để thích nghi với môi trường mới.
てんかい
Âm Hán Việt: TRIỂN KHAI
① Diễn biến (câu chuyện...) ② Triển khai hoạt động/kế hoạch
Ví dụ
① 物語は意外な展開を見せた。
② 全国でキャンペーンを展開している。
① Câu chuyện có diễn biến bất ngờ. ② Chiến dịch đang được triển khai trên toàn quốc.
かくさん
Âm Hán Việt: KHUẾCH TÁN
Phát tán, lan truyền rộng
Ví dụ
誤った情報がSNSで急速に拡散した。
Thông tin sai lệch đã nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội.
かくり
Âm Hán Việt: CÁCH LY
Cách ly, tách riêng
Ví dụ
感染した患者をほかの患者から隔離した。
Bệnh nhân bị nhiễm bệnh được cách ly khỏi những bệnh nhân khác.
いんよう
Âm Hán Việt: DẪN DỤNG
Trích dẫn, dẫn lời
Ví dụ
大統領は有名な言葉を引用して演説を締めくくった。
Tổng thống kết thúc bài phát biểu bằng cách trích dẫn một câu nói nổi tiếng.