断念
だんねん
Âm Hán Việt: ĐOẠN NIỆM
Từ bỏ ý định, kế hoạch
Ví dụ
資金不足のため計画を断念した。
Do thiếu vốn nên chúng tôi đã từ bỏ kế hoạch.
Đây là phần 3/8 trong loạt bài "100 danh động từ (する) thường gặp trong JLPT N1". Phần này gồm 13 từ (từ số 27 đến 39), mỗi từ có cách đọc furigana, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ kèm bản dịch.
だんねん
Âm Hán Việt: ĐOẠN NIỆM
Từ bỏ ý định, kế hoạch
Ví dụ
資金不足のため計画を断念した。
Do thiếu vốn nên chúng tôi đã từ bỏ kế hoạch.
てっかい
Âm Hán Việt: TRIỆT HỒI
Thu hồi, rút lại phát ngôn/quyết định
Ví dụ
大臣は後に自分の発言を撤回した。
Sau đó bộ trưởng đã rút lại phát ngôn của mình.
ぼうがい
Âm Hán Việt: PHƯƠNG HẠI
Cản trở, gây trở ngại
Ví dụ
悪天候が飛行機の離陸を妨害した。
Thời tiết xấu đã cản trở máy bay cất cánh.
ぎんみ
Âm Hán Việt: NGÂM VỊ
Xem xét, cân nhắc kỹ lưỡng
Ví dụ
提案内容を十分に吟味してから判断します。
Chúng tôi sẽ xem xét kỹ nội dung đề xuất rồi mới quyết định.
ふんきゅう
Âm Hán Việt: PHÂN CỬ
Trở nên rối ren, căng thẳng do bất đồng
Ví dụ
彼の発言をきっかけに会議が紛糾した。
Phát ngôn của anh ấy khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.
ちょうたつ
Âm Hán Việt: ĐIỀU ĐẠT
Huy động, thu xếp vốn/vật tư/thiết bị
Ví dụ
新事業のために資金を調達した。
Công ty đã huy động vốn cho dự án kinh doanh mới.
れんけい
Âm Hán Việt: LIÊN HUỆ
Phối hợp, liên kết
Ví dụ
営業部と技術部が緊密に連携している。
Phòng kinh doanh và phòng kỹ thuật đang phối hợp chặt chẽ.
がっち
Âm Hán Việt: HỢP TRÍ
Phù hợp, trùng khớp với yêu cầu/đặc điểm
Ví dụ
このサービスは当社のニーズに合致している。
Dịch vụ này phù hợp với nhu cầu của công ty chúng tôi.
だかい
Âm Hán Việt: ĐẢ KHAI
Phá thế bế tắc, tháo gỡ tình hình khó khăn
Ví dụ
彼の提案が交渉の行き詰まりを打開した。
Đề xuất của anh ấy đã phá vỡ thế bế tắc trong đàm phán.
ふっきゅう
Âm Hán Việt: PHỤC CỰU
Khôi phục hoạt động sau khi bị gián đoạn
Ví dụ
地震から三日たっても水道は復旧していない。
Ba ngày sau trận động đất, hệ thống cấp nước vẫn chưa được khôi phục.
とうごう
Âm Hán Việt: THỐNG HỢP
Tích hợp, hợp nhất thành một
Ví dụ
二つのシステムを一つに統合した。
Hai hệ thống đã được tích hợp thành một.
かんげん
Âm Hán Việt: HOÀN NGUYÊN
Hoàn lại, trả lại; đóng góp lợi ích trở lại
Ví dụ
企業は利益の一部を社会に還元している。
Doanh nghiệp đang đóng góp một phần lợi nhuận trở lại cho xã hội.
ほっそく
Âm Hán Việt: PHÁT TÚC
Thành lập và chính thức đi vào hoạt động
Ví dụ
新しい委員会が来月発足する。
Ủy ban mới sẽ chính thức đi vào hoạt động vào tháng sau.