押収
おうしゅう
Âm Hán Việt: ÁP THU
Tịch thu
Ví dụ
警察は大量の違法薬物を押収した。
Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn ma túy bất hợp pháp.
Đây là phần 8/8 trong loạt bài "100 danh động từ (する) thường gặp trong JLPT N1". Phần này gồm 12 từ (từ số 89 đến 100), mỗi từ có cách đọc furigana, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ kèm bản dịch.
おうしゅう
Âm Hán Việt: ÁP THU
Tịch thu
Ví dụ
警察は大量の違法薬物を押収した。
Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn ma túy bất hợp pháp.
じょうじゅ
Âm Hán Việt: THÀNH TỰU
Thành tựu, đạt được ước nguyện/mục tiêu
Ví dụ
長年の願いがついに成就した。
Ước nguyện nhiều năm cuối cùng đã trở thành hiện thực.
かんけつ
Âm Hán Việt: HOÀN KẾT
Kết thúc hoàn chỉnh (truyện, phim, sự việc...)
Ví dụ
この連載小説は全十二話で完結する。
Tiểu thuyết dài kỳ này kết thúc sau tổng cộng 12 chương.
しゅうそく
Âm Hán Việt: CHUNG TỨC
Chấm dứt, lắng xuống (dịch bệnh, chiến tranh...)
Ví dụ
感染症がいつ終息するか分からない。
Không biết khi nào dịch bệnh sẽ chấm dứt.
しゅうふく
Âm Hán Việt: TU PHỤC
① Phục chế, sửa chữa vật bị hư hại ② Khôi phục quan hệ
Ví dụ
① 古い壁画を修復する作業が始まった。
② 隣国との関係を修復する必要がある。
① Công việc phục chế bức bích họa cổ đã bắt đầu. ② Cần khôi phục quan hệ với nước láng giềng.
ふっこう
Âm Hán Việt: PHỤC HƯNG
Phục hồi, tái thiết kinh tế/thành phố/văn hóa
Ví dụ
被災地の復興には長い時間がかかる。
Việc tái thiết khu vực bị thiên tai sẽ mất nhiều thời gian.
へいこう
Âm Hán Việt: TỊNH HÀNH
① Chạy song song ② Tiến hành đồng thời
Ví dụ
① この道路は川と並行している。
② 仕事と並行して資格の勉強を続けている。
① Con đường này chạy song song với dòng sông. ② Tôi vừa làm việc vừa học lấy chứng chỉ song song.
へんかん
Âm Hán Việt: BIẾN HOÁN
Chuyển đổi dạng, định dạng, dữ liệu...
Ví dụ
このファイルをPDF形式に変換してください。
Hãy chuyển tệp này sang định dạng PDF.
てんかん
Âm Hán Việt: CHUYỂN HOÁN
Chuyển đổi, thay đổi phương hướng/trạng thái
Ví dụ
会社は経営方針を大きく転換した。
Công ty đã thay đổi lớn phương châm kinh doanh.
どうちょう
Âm Hán Việt: ĐỒNG ĐIỀU
Đồng tình, làm theo quan điểm của người khác
Ví dụ
私は彼の考え方には同調できない。
Tôi không thể đồng tình với cách suy nghĩ của anh ấy.
ふきゅう
Âm Hán Việt: PHỔ CẬP
Phổ biến, lan rộng trong xã hội
Ví dụ
スマートフォンは世界中に急速に普及した。
Smartphone đã nhanh chóng phổ biến trên toàn thế giới.
じゅうぞく
Âm Hán Việt: TÙNG THUỘC
Lệ thuộc, phụ thuộc, phục tùng
Ví dụ
小国が大国に従属する危険がある。
Có nguy cơ một nước nhỏ trở nên lệ thuộc vào nước lớn.