丘

Chữ Hán 丘 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHÂU
Âm On:
キュウ、おか
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 丘

  • 丘おかKHÂU

    quả đồi, ngọn đồi

  • 砂丘さきゅうSA KHÂU

    cồn cát

  • 丘陵きゅうりょうKHÂU LĂNG

    vùng đồi núi

Chữ Hán cùng bài