皇
Chữ Hán 皇 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- HOÀNG
- Âm On:
- コウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 皇
- 皇太子こうたいしHOÀNG THÁI TỬ
thái tử
- 皇太子殿下こうたいしでんかHOÀNG THÁI TỬ ĐIỆN HẠ
thái tử điện hạ
- 皇居こうきょHOÀNG CƯ
hoàng cung
- 皇室こうしつHOÀNG THẤT
hoàng thất
thái tử
thái tử điện hạ
hoàng cung
hoàng thất