密

Chữ Hán 密 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MẬT
Âm On:
ミツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 密

  • 過密なかみつ(な)QUÁ MẬT

    quá đông đúc

  • 過密な日程かみつなにっていQUÁ MẬT NHẬT TRÌNH

    lịch trình dày đặc

  • 密度みつどMẬT ĐỘ

    mật độ

  • 人口密度じんこうみつどNHÂN KHẨU MẬT ĐỘ

    mật độ dân số

  • 精密なせいみつ(な)TINH MẬT

    chính xác, tinh vi

  • 精密機械せいみつきかいTINH MẬT CƠ GIỚI

    máy móc tinh vi

Chữ Hán cùng bài