尿

Chữ Hán 尿 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NIỆU
Âm On:
ニョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 尿

  • 尿にょうNIỆU

    nước tiểu

  • 尿検査にょうけんさNIỆU KIỂM TRA

    xét nghiệm nước tiểu

  • 採尿さいにょうTHÁI NIỆU

    lấy mẫu nước tiểu

Chữ Hán cùng bài