疎

Chữ Hán 疎 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
SƠ
Âm On:
ソ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 疎

  • 過疎かそQUÁ SƠ

    dân số thưa thớt, giảm dân số

  • 過疎化対策かそかたいさくQUÁ SƠ HÓA ĐỐI SÁCH

    chính sách chống suy giảm dân số

Chữ Hán cùng bài