賓

Chữ Hán 賓 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÂN
Âm On:
ヒン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 賓

  • 迎賓館げいひんかんNGHÊNH TÂN QUÁN

    nhà khách chính phủ

  • 来賓らいひんLAI TÂN

    khách mời, đại biểu

Chữ Hán cùng bài