系

Chữ Hán 系 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HỆ
Âm On:
ケイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 系

  • ○○系○○けいHỆ

    nhóm..., hệ...

  • 外資系企業がいしけいきぎょうNGOẠI TƯ HỆ XÍ NGHIỆP

    doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

  • 日系企業にっけいきぎょうNHẬT HỆ XÍ NGHIỆP

    doanh nghiệp Nhật Bản

Chữ Hán cùng bài