頻

Chữ Hán 頻 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TẦN
Âm On:
ヒン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 頻

  • 頻度ひんどTẦN ĐỘ

    tần suất

  • 頻繁にひんぱんにTẦN PHỒN

    thường xuyên, tần suất cao

Chữ Hán cùng bài