岬

Chữ Hán 岬 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
GIÁP
Âm On:
みさき
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 岬

  • 岬みさきGIÁP

    mũi đất

  • ○○岬○○みさきGIÁP

    mũi... (tên địa danh)

Chữ Hán cùng bài