岳

Chữ Hán 岳 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NHẠC
Âm On:
ガク、たけ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 岳

  • ○○岳○○たけ、○○だけNHẠC

    Núi... (những ngọn núi to và cao)

  • 山岳さんがくSƠN NHẠC

    vùng đồi núi

Chữ Hán cùng bài