峡

Chữ Hán 峡 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HIỆP
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 峡

  • 海峡かいきょうHẢI HIỆP

    eo biển

Chữ Hán cùng bài