瀬

Chữ Hán 瀬 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LẠI
Âm On:
セ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 瀬

  • 瀬戸内海せとないかいLẠI HỘ NỘI HẢI

    Biển Seto (địa danh)

  • 瀬戸際せとぎわLẠI HỘ TẾ

    ranh giới, thời khắc quyết định

Chữ Hán cùng bài