班

Chữ Hán 班 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BAN
Âm On:
ハン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 班

  • ○○班○○はんBAN

    tổ, đội, ban

  • 取材班しゅざいはんTHỦ TÀI BAN

    đội ngũ phóng viên lấy tin

Chữ Hán cùng bài