禅

Chữ Hán 禅 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THIỀN
Âm On:
ゼン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 禅

  • 座禅ざぜんTỌA THIỀN

    tọa thiền

Chữ Hán cùng bài