笛

Chữ Hán 笛 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐỊCH
Âm On:
ふえ、てき
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 笛

  • 笛ふえĐỊCH

    cây sáo

  • 汽笛きてきKHÍ ĐỊCH

    còi hơi (tàu hỏa, tàu thủy)

  • 警笛けいてきCẢNH ĐỊCH

    còi báo động

Chữ Hán cùng bài