鉢

Chữ Hán 鉢 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÁT
Âm On:
はち
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 鉢

  • 鉢植えはちうえBÁT THỰC

    cây trồng trong chậu

  • 小鉢こばちTIỂU BÁT

    bát nhỏ

Chữ Hán cùng bài