卓

Chữ Hán 卓 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRÁC
Âm On:
たく
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 卓

  • 食卓しょくたくTHỰC TRÁC

    bàn ăn

  • 電卓でんたくĐIỆN TRÁC

    máy tính điện tử

  • 卓上たくじょうTRÁC THƯỢNG

    để trên bàn

Chữ Hán cùng bài