鐘

Chữ Hán 鐘 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CHUNG
Âm On:
かね、しょう
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 鐘

  • 鐘かねCHUNG

    cái chuông

  • 釣り鐘つりがねĐIẾU CHUNG

    chuông treo

  • 警鐘けいしょうCẢNH CHUNG

    chuông cảnh báo

Chữ Hán cùng bài