棚

Chữ Hán 棚 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BẰNG
Âm On:
たな
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 棚

  • 棚たなBẰNG

    cái giá, kệ

  • 本棚ほんだなBẢN BẰNG

    giá sách

  • 棚上げたなあげBẰNG THƯỢNG

    gác lại, treo lên

Chữ Hán cùng bài