斎

Chữ Hán 斎 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRAI
Âm On:
さい
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 斎

  • 書斎しょさいTHƯ TRAI

    phòng sách, thư phòng

Chữ Hán cùng bài