鼓

Chữ Hán 鼓 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CỔ
Âm On:
つづみ、こ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 鼓

  • 太鼓たいこTHÁI CỔ

    cái trống lớn

  • 鼓つづみCỔ

    cái trống nhỏ tay cầm

Chữ Hán cùng bài