虐

Chữ Hán 虐 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NGƯỢC
Âm On:
ギャク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 虐

  • 虐待ぎゃくたいNGƯỢC ĐÃI

    ngược đãi, bạo hành

  • 児童虐待じどうぎゃくたいNHI ĐỒNG NGƯỢC ĐÃI

    ngược đãi trẻ em

  • 虐待するぎゃくたいするNGƯỢC ĐÃI

    bạo hành, ngược đãi

  • 残虐なざんぎゃく(な)TÀN NGƯỢC

    tàn ác, tàn bạo

Chữ Hán cùng bài