弊

Chữ Hán 弊 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TỆ
Âm On:
ヘイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 弊

  • 弊害へいがいTỆ HẠI

    tệ hại, tác hại

  • 弊社へいしゃTỆ XÃ

    công ty chúng tôi (khiêm nhường)

Chữ Hán cùng bài