憲
Chữ Hán 憲 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- HIẾN
- Âm On:
- ケン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 憲
- 憲法けんぽうHIẾN PHÁP
hiến pháp
- 違憲いけんVI HIẾN
vi phạm hiến pháp, vi hiến
- 憲法違反で訴えるけんぽういはんでうったえるHIẾN PHÁP VI PHẢN TỐ
khởi kiện do vi phạm hiến pháp
- 憲法改正けんぽうかいせいHIẾN PHÁP CẢI CHÍNH
sửa đổi hiến pháp
- 合憲ごうけんHỢP HIẾN
hợp hiến