閣
Chữ Hán 閣 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- CÁC
- Âm On:
- カク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 閣
- 内閣ないかくNỘI CÁC
nội các
- 組閣そかくTỔ CÁC
thành lập nội các
- 閣僚かくりょうCÁC LIÊU
thành viên nội các
- 内閣総理大臣ないかくそうりだいじんNỘI CÁC TỔNG LÝ ĐẠI THẦN
thủ tướng nội các
- 内閣発足ないかくほっそくNỘI CÁC PHÁT TÚC
sự ra mắt / thành lập nội các
- 内閣改造ないかくかいぞうNỘI CÁC CẢI TẠO
cải tổ nội các