献
Chữ Hán 献 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- HIẾN
- Âm On:
- ケン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 献
- 貢献こうけんCỐNG HIẾN
cống hiến
- 献金けんきんHIẾN KIM
tiền quyên góp
- 社会に貢献するしゃかいにこうけんするXÃ HỘI CỐNG HIẾN
cống hiến cho xã hội
- 政治献金せいじけんきんCHÍNH TRỊ HIẾN KIM
quyên góp chính trị
cống hiến
tiền quyên góp
cống hiến cho xã hội
quyên góp chính trị