陣

Chữ Hán 陣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRẬN
Âm On:
ジン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 陣

  • 退陣たいじんTHOÁI TRẬN

    thoái lui, từ chức

  • 陣営じんえいTRẬN DOANH

    doanh trại, phe cánh

  • 報道陣ほうどうじんBÁO ĐẠO TRẬN

    giới báo chí

  • 報道陣に囲まれるほうどうじんにかこまれるBÁO ĐẠO TRẬN VI

    bị giới báo chí bao vây

Chữ Hán cùng bài