盟

Chữ Hán 盟 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MINH
Âm On:
メイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 盟

  • 同盟どうめいĐỒNG MINH

    đồng minh

  • 連盟れんめいLIÊN MINH

    liên minh

Chữ Hán cùng bài