挙
Chữ Hán 挙 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- CỬ
- Âm On:
- キョ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 挙
- 選挙せんきょTUYỂN CỬ
bầu cử
- 一挙にいっきょにNHẤT CỬ
một mạch, một lần
- 選挙に出馬するせんきょにしゅつばするTUYỂN CỬ XUẤT MÃ
ra ứng cử (bầu cử)
- 選挙権せんきょけんTUYỂN CỬ QUYỀN
quyền bầu cử
bầu cử
một mạch, một lần
ra ứng cử (bầu cử)
quyền bầu cử