罷

Chữ Hán 罷 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÃI
Âm On:
ヒ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 罷

  • 罷免ひめんBÃI MIỄN

    bãi miễn

  • 知事を罷免するちじをひめんするTRI SỰ BÃI MIỄN

    bãi miễn thống đốc

Chữ Hán cùng bài