盤

Chữ Hán 盤 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÀN
Âm On:
バン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 盤

  • 地盤じばんĐỊA BÀN

    địa bàn, nền đất

  • 地盤沈下じばんちんかĐỊA BÀN TRẦM HẠ

    lún sụt đất

  • 基盤きばんCƠ BÀN

    nền móng, cơ sở

Chữ Hán cùng bài