襟

Chữ Hán 襟 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHÂM
Âm On:
えり
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 襟

  • シャツの襟シャツのえりKHÂM

    cổ áo sơ mi

  • 襟を正すえりをただすKHÂM CHÍNH

    chỉnh đốn lại thái độ/trang phục

Chữ Hán cùng bài