謡

Chữ Hán 謡 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DAO
Âm On:
ヨウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 謡

  • 民謡みんようDÂN DAO

    dân ca

  • 童謡どうようĐỒNG DAO

    đồng dao

Chữ Hán cùng bài